辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chốt kiểm tra an ninh" (1件)

chốt kiểm tra an ninh
日本語 名保安検査場
マイ単語
Tất cả hành khách phải đi qua chốt kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
すべての乗客は搭乗前に保安検査場を通過しなければならない。

swap_horiz 類語検索結果 "chốt kiểm tra an ninh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chốt kiểm tra an ninh" (1件)

Tất cả hành khách phải đi qua chốt kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
すべての乗客は搭乗前に保安検査場を通過しなければならない。